Nghĩa của mã não | Babel Free
[maː˦ˀ˥ naːw˦ˀ˥]Định nghĩa
Đá quý có nhiều vân màu khác nhau, rất cứng, dùng làm đồ trang sức, làm cối giã trong phòng thí nghiệm.
Từ tương đương
العربية
عقيق
Català
Àgata
Čeština
achát
Dansk
agat
Deutsch
Achat
Ελληνικά
αχάτης
English
Agate
Esperanto
agato
Español
ágata
Eesti
ahhaat
Euskara
agata
Gaeilge
agáit
Galego
ágata
ગુજરાતી
અકીક
עברית
שבו
Magyar
achát
Հայերեն
ագաթ
Bahasa Indonesia
akik
Italiano
agata
日本語
瑪瑙
ქართული
აქატი
Қазақша
ақық
Latina
achates
Bahasa Melayu
akik
Nederlands
agaat
Polski
agat
Português
ágata
Русский
агат
Svenska
agat
ไทย
โมรา
Tagalog
agata
ئۇيغۇرچە
ھېقىق
Українська
агат
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free