HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Ma Ní

Danh từ CEFR B2
[maː˧˧ ni˧˦]

Định nghĩa

Manila (the capital city of the Philippines)

obsolete

Từ tương đương

EnglishManila
EspañolManila
Françaismanille
30 more languages
AfrikaansManila
العربيةمانيلا
ČeštinaManila
DeutschManila
ΕλληνικάΜανίλα
EsperantoManilo
Suomimanila
עבריתמנילה
हिन्दीमनीला
Bahasa IndonesiaManila
ItalianoManila
日本語マニラ
ភាសាខ្មែរម៉ានីល
한국어마닐라
МакедонскиМанила
Nederlandsmanilla
PortuguêsManila
РусскийМанила
SlovenčinaManila
SlovenščinaManila
СрпскиManilaМанила
TagalogMaynila
TürkçeManila
УкраїнськаМаніла
Tiếng ViệtMã Ni LaManila

Ví dụ

“Nó rước ban nhạc Ma-Ní (Manille, ý nói ban nhạc Phi Luật Tân) tài tình; nó lại còn kêu bọn xẩm khiêu vũ Thượng Hãi, để ăn uống xong rồi chúng ta nhảy đầm chơi tới sáng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Ma Ní được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free