HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Mã Ni La | Babel Free

Danh từ CEFR C1

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

Afrikaans Manila
العربية مانيلا
Bosanski Manila Манила
Čeština Manila
Deutsch Manila
Ελληνικά Μανίλα
English Manila
Esperanto Manilo
Español Manila
Suomi manila
Français manille
עברית מנילה
हिन्दी मनीला
Hrvatski Manila Манила
Bahasa Indonesia Manila
Italiano Manila
日本語 マニラ
ខ្មែរ ម៉ានីល
한국어 마닐라
ລາວ ມະນີລາ
Македонски Манила
Nederlands manilla
Português Manila
Русский Манила
Slovenčina Manila
Slovenščina Manila
Српски Manila Манила
ไทย มะนิลา
Tagalog Maynila
Türkçe Manila
Українська Маніла
Tiếng Việt Ma Ní Manila

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Mã Ni La được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free