Nghĩa của mã phu | Babel Free
maʔa˧˥ fu˧˧Định nghĩa
Người trông nom ngựa.
Ví dụ
“Hồi đó, ông ta là mã phu trong một gia đình quý phái.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free