HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ma quái

Danh từ CEFR B2
[maː˧˧ kwaːj˧˦]

Định nghĩa

ghosts and devils; evil spirits

Từ tương đương

Englishdemon
3 more languages
Bosanskidemon
Hrvatskidemon
Српскиdemon

Ví dụ

“tin có ma quỷ”

to believe in ghosts

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ma quái được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free