Nghĩa của ma pháp | Babel Free
maː˧˧ faːp˧˥Định nghĩa
Như ma thuật.
Ví dụ
“Vòng tròn ma pháp.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free