Manila
Định nghĩa
Manila (the capital of the Philippines)
Từ tương đương
30 more languages
AfrikaansManila
العربيةمانيلا
ČeštinaManila
DeutschManila
ΕλληνικάΜανίλα
EsperantoManilo
Suomimanila
עבריתמנילה
हिन्दीमनीला
Bahasa IndonesiaManila
ItalianoManila
日本語マニラ
ភាសាខ្មែរម៉ានីល
한국어마닐라
ລາວມະນີລາ
МакедонскиМанила
Nederlandsmanilla
PortuguêsManila
РусскийМанила
SlovenčinaManila
SlovenščinaManila
ไทยมะนิลา
TagalogMaynila
TürkçeManila
УкраїнськаМаніла
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free