HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of mão | Babel Free

Noun CEFR C2 Specialized
/[maːw˦ˀ˥]/

Định nghĩa

  1. Chỉ thứ tư trong mười hai chi.
  2. Nói tắt của lông mao.
  3. Phần lông hay thịt mọc nhô cao trên đầu một số loài vật.
  4. Ngôn ngữ địa phương Hà Tĩnh

Từ tương đương

English Comb Crest Mao

Ví dụ

“Mào của con gà trống.”
“Mào công.”
“Giờ mão.”

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See mão used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course