HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Ma Ni giáo | Babel Free

Danh từ CEFR C1
[maː˧˧ ni˧˧ zaːw˧˦]

Định nghĩa

Manichaeism

Từ tương đương

العربية مَانَوِيَّة
Deutsch Manichäismus
Ελληνικά μανιχαϊσμός
English Manichaeism
Español maniqueísmo
Italiano manicheismo
日本語 マニ教 摩尼教
한국어 마니교
Latina Manichaismus
Nederlands manicheïsme
Português maniqueísmo
Română maniheism

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Ma Ni giáo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free