Ma Ni giáo
Định nghĩa
Từ tương đương
13 more languages
العربيةمَانَوِيَّة
DeutschManichäismus
Ελληνικάμανιχαϊσμός
Suomimanikealaisuus
Italianomanicheismo
한국어마니교
LatinaManichaismus
Nederlandsmanicheïsme
Portuguêsmaniqueísmo
Românămaniheism
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free