HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of luỹ | Babel Free

Noun CEFR C2 Specialized
/[lwi˦ˀ˥]/

Định nghĩa

  1. Nước mắt.
  2. Ngôi thứ hai giống đực, trang nhã.
  3. Giống cá biển trông như con lươn.
  4. Công trình bảo vệ một vị trí, thường đắp bằng đất. Xây thành, đắp luỹ.
  5. Hàng cây (thường là tre) trồng rất dày để làm hàng rào. Luỹ tre quanh làng. Luỹ dừa.

Ví dụ

“Lụy tuôn rơi.”

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See luỹ used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course