HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của luyện | Babel Free

Động từ CEFR A2 Common
[lwiən˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Thương mến nhớ nhung, không nỡ rời ra.
  2. Chế biến cho tốt hơn bằng tác động ở nhiệt độ cao.
  3. Trộn kĩ, nhào đều cho dẻo, nhuyễn.
  4. Tập nhiều, thường xuyên để thành thục, nâng cao kĩ năng.

Từ tương đương

Ví dụ

“Luyện thép.”
“Luyện đan.”
“Luyện kim.”
“Luyện vôi cát và xi măng để đổ trần nhà.”
“Luyện võ.”
“Luyện tay nghề.”
“Luyện tập.”
“Luyện thi.”
“Đào luyện.”
“Huấn luyện.”
“Khổ luyện.”
“Ôn luyện.”
“Rèn luyện.”
“Tập luyện.”
“Thao luyện.”
“Tôi luyện.”
“Tu luyện.”
“Người luyến cảnh.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem luyện được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free