Nghĩa của luyện | Babel Free
[lwiən˧˨ʔ]Định nghĩa
Ví dụ
“Luyện thép.”
“Luyện đan.”
“Luyện kim.”
“Luyện vôi cát và xi măng để đổ trần nhà.”
“Luyện võ.”
“Luyện tay nghề.”
“Luyện tập.”
“Luyện thi.”
“Đào luyện.”
“Huấn luyện.”
“Khổ luyện.”
“Ôn luyện.”
“Rèn luyện.”
“Tập luyện.”
“Thao luyện.”
“Tôi luyện.”
“Tu luyện.”
“Người luyến cảnh.”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free