lũy thừa
Định nghĩa
Tích số của một số với chính nó nhiều lần. Lũy thừa bậc n của x là tích số của x với chính nó n lần, ký hiệu là xⁿ.
Từ tương đương
20 more languages
العربيةأس
Българскистепенуване
Deutschhoch
GalegoA
Magyarad
Bahasa Indonesiapangkat
Nederlandstot de macht
Svenskaexponentiering
Ví dụ
“Hai luỹ thừa ba bằng tám.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free