HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

lũy thừa

Danh từ CEFR B2
[lwi˦ˀ˥ tʰɨə˨˩]

Định nghĩa

Tích số của một số với chính nó nhiều lần. Lũy thừa bậc n của x là tích số của x với chính nó n lần, ký hiệu là xⁿ.

Từ tương đương

20 more languages
العربيةأس
Българскистепенуване
BosanskiAmu
Deutschhoch
GalegoA
HrvatskiAmu
Magyarad
Bahasa Indonesiapangkat
日本語冪乗累乗
Kurdîa
Nederlandstot de macht
СрпскиAmu
Tiếng Việtlũy thừa

Ví dụ

Hai luỹ thừa ba bằng tám.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lũy thừa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free