HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lũy thừa | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[lwi˦ˀ˥ tʰɨə˨˩]

Định nghĩa

Tích số của một số với chính nó nhiều lần. Lũy thừa bậc n của x là tích số của x với chính nó n lần, ký hiệu là xⁿ.

Từ tương đương

العربية أس
Български степенуване
Bosanski A mu
Deutsch hoch hoch hoch
Galego A
Hrvatski A mu
Magyar ad
Bahasa Indonesia pangkat pangkat
日本語 冪乗 累乗
Kurdî a a
Nederlands tot de macht
Српски A mu
Svenska exponentiering
Tiếng Việt lũy thừa

Ví dụ

Hai luỹ thừa ba bằng tám.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lũy thừa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free