HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lũy thành | Babel Free

Danh từ CEFR B2
lwiʔi˧˥ tʰa̤jŋ˨˩

Định nghĩa

Bờ cao, thường được đắp bằng đất hoặc xây bằng gạch để bảo vệ khu vực bên trong.

Ví dụ

“Xây dựng lũy thành kiên cố, vững chắc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lũy thành được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free