HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lom dom | Babel Free

Tính từ CEFR B2
lɔm˧˧ zɔm˧˧

Định nghĩa

  1. Như lom đom.
  2. Vớ vẩn, không đàng hoàng, không có bản lĩnh, không dám làm việc hoặc không đủ kỹ năng làm việc gì đó.

Ví dụ

“Ánh lửa nhen lom dom rồi mụ cũng ngồi nguyên đấy.”
“Sau một hơi thuốc lào say sưa , chủ nhiệm On dụi que đóm vào khúc củi đang cháy lom dom,[…]”
“Mấy cái thằng lom dom.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lom dom được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free