HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lo lắng | Babel Free

Động từ CEFR B2
[lɔ˧˧ laŋ˧˦]

Định nghĩa

trong trạng thái rất không yên lòng và phải để hết tâm sức vào cho công việc gì.

Từ tương đương

Ví dụ

“lo lắng về sức khỏe”

worry about health

“vẻ mặt đầy lo lắng”
“trong lòng lo lắng không yên”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lo lắng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free