Nghĩa của lo lắng | Babel Free
[lɔ˧˧ laŋ˧˦]Từ tương đương
Català
preocupat
Čeština
znepokojený
Cymraeg
pryderus
Esperanto
maltrankvila
فارسی
نگران
Français
inquiet
Gaeilge
imníoch
עברית
הודאג
हिन्दी
परेशान
Bahasa Indonesia
khawatir
Italiano
preoccupato
日本語
心配した
ខ្មែរ
ខ្វល់
Lëtzebuergesch
besuergt
ਪੰਜਾਬੀ
ਫ਼ਿਕਰਮੰਦ
Português
preocupado
ไทย
ห่วงใย
Türkçe
merak etmek
Ví dụ
“lo lắng về sức khỏe”
worry about health
“vẻ mặt đầy lo lắng”
“trong lòng lo lắng không yên”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free