HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lơ lửng | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ləː˧˧ lɨ̰ŋ˧˩˧

Định nghĩa

  1. Chơi vơi ở nửa chừng.
  2. Lơ mơ, kém hoạt động, kém tích cực.

Ví dụ

“Cái diều lơ lửng ở giữa trời.”
“Lờ lững suốt ngày chẳng chịu làm gì.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lơ lửng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free