Nghĩa của lơ lửng | Babel Free
ləː˧˧ lɨ̰ŋ˧˩˧Định nghĩa
- Chơi vơi ở nửa chừng.
- Lơ mơ, kém hoạt động, kém tích cực.
Ví dụ
“Cái diều lơ lửng ở giữa trời.”
“Lờ lững suốt ngày chẳng chịu làm gì.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free