HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của la cà | Babel Free

Động từ CEFR B2
[laː˧˧ kaː˨˩]

Định nghĩa

Đi hết chỗ này đến chỗ khác mà không có mục đích gì rõ ràng.

Từ tương đương

العربية أبد راث قر
Čeština abgébovat se dlít pobýt válet
Ελληνικά μαλακίζομαι
Español boludear persistir
Galego enredar enxangar
עברית התמהמה
Kurdî nan nan
Русский валять дурака
Svenska drälla förtöva spilla tid töva
Türkçe eğlenmek
Tiếng Việt chờn vờn lởn vởn nán nấn ná

Ví dụ

“Thích la cà ngoài phố.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem la cà được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free