Nghĩa của la cà | Babel Free
[laː˧˧ kaː˨˩]Định nghĩa
Đi hết chỗ này đến chỗ khác mà không có mục đích gì rõ ràng.
Từ tương đương
Deutsch
brodeln
bummeln
fortbestehen
klüngeln
nachklingen
nölen
plempern
säumen
semmeln
trödeln
weiter bestehen
Ελληνικά
μαλακίζομαι
עברית
התמהמה
Polski
bałaganić
bluźnić
dłubać
dudłać
duźgać
gmerać
gmerdolić
grzebać
guzdrać
kramarzyć
mamzić
marudzić
mieszkać
mitrężyć
ociągać
postać
sterczeć
zabałaganić
zasiadywać
zasiedzieć
zmajacyć
zmitrężyć
żmudzić
zwlec
zwlekać
Русский
валять дурака
Türkçe
eğlenmek
Ví dụ
“Thích la cà ngoài phố.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free