Nghĩa của la hét | Babel Free
[laː˧˧ hɛt̚˧˦]Định nghĩa
La rất to (nói khái quát).
colloquial
Ví dụ
“La hét om sòm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free