Nghĩa của la liếm | Babel Free
[laː˧˧ liəm˧˦]Định nghĩa
Ăn vơ vét khắp nơi.
Ví dụ
“la liếm để có được vai diễn hay công việc tốt”
to have a cast or a decent job by any means.
“Con chó đói la liếm hết mọi bếp.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free