Nghĩa của la ó | Babel Free
laː˧˧ ɔ˧˥Định nghĩa
Kêu to để phản đối.
Ví dụ
“Chơi xấu bị đồng bào la ó.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free