HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

lam

Tính từ CEFR B1 Frequent
[laːm˧˧]

Định nghĩa

  1. Có nhiều bùn hay bụi cuộn lên làm đục, làm bẩn. Nước ao đục lên.
  2. Giây bùn, đất.
  3. Có số lượng được coi là hơn bình thường.
  4. Năm, đi theo sau số chục.
  5. Nói thứ xôi thổi bằng ống tre hay sọ dừa lùi vào lửa.
  6. Bị phủ lên một lớp dày bùn đất, bụi bặm.

Từ tương đương

Englishblue
Españolazul
Deutschblau
18 more languages

Ví dụ

“mười lăm”

fifteen

hai (mươi) lăm”

twenty-five

“Hắn đợt này lậm lắm, học nhiều quá mà.”

The student became overactive lately, due to his unscientific learning.

“Cơm lam.”
“Lắm mồm lắm miệng.”
“Lắm tiền.”
“Lắm con thì khổ.”
“Lắm thầy thối ma. (tục ngữ)”
“Mười lăm.”
“Hăm lăm.”
“Ngã xuống bùn lấm áo..”
“Lấm be lấm bét..”
“Lấm ở nhiều hay khắp mọi chỗ:.”
“Ngã xuống vũng trâu đầm, lấm be lấm bét.”
“Bụi lầm lên sau xe.”
Con đường lầm bùn đất.”
“Toàn thân lầm bụi.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lam được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free