HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của kim chi | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kim˧˧ t͡ɕi˧˧]

Định nghĩa

Việc khâu vá và thêu thùa nói chung.

Từ tương đương

Български кимчи
Čeština kimči kimči
Deutsch Kimchi
English kimchi
Español kimchi
Suomi kimchi
Français kimchi
Հայերեն կիմչի
Bahasa Indonesia kimci
Italiano kimchi
ខ្មែរ គីមឈី
한국어 김치 짐치 짠디 짠지 짼지
Polski kimchi
Português kimchi
Svenska kimchi
ไทย กิมจิ
中文 韓國泡菜
ZH-TW 韓國泡菜

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kim chi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free