HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

kim chi

Danh từ CEFR B2
[kim˧˧ t͡ɕi˧˧]

Định nghĩa

Việc khâu vá và thêu thùa nói chung.

Từ tương đương

Englishkimchi
Españolkimchi
Françaiskimchi
17 more languages
Българскикимчи
Češtinakimči
DeutschKimchi
Suomikimchi
Հայերենկիմչի
Bahasa Indonesiakimci
Italianokimchi
ភាសាខ្មែរគីមឈី
Polskikimchi
Portuguêskimchi
Svenskakimchi
繁體中文韓國泡菜

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kim chi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free