kim chủ
Định nghĩa
- (giới giải trí Trung Quốc) Người có quyền lực và tài chính mạnh mẽ, đứng sau hỗ trợ, nâng đỡ cho các nghệ sĩ hoặc hoạt động nghệ thuật; người bảo trợ.
- (thông tục, từ mới) Nhà tài trợ lớn, đơn vị cung cấp nguồn vốn chính cho một sự kiện, chương trình hoặc dự án.
- (từ mới) Người cung cấp vốn lớn (trong kinh doanh, đầu tư).
Từ tương đương
29 more languages
Bosanskipatron
Cymraegariannwr
DeutschBaasBesucherFinancierFinancierinFinanzierFinanzierinGönnerKapitalgeberMäzenStammkundeSteigbügelhalterZahlmeister
Gaeilgeairgeadaí
Hrvatskipatron
Íslenskastuðningsmaður
Қазақ тіліқаржыгер
한국어옹호자
Latinamercedarius
Portuguêsmecenas
Românăom de finanțe
Српскиpatron
中文金主
Ví dụ
“Những nhân vật âm thầm "phò tá", bệ đỡ và chống lưng cho nghệ sĩ được gọi là kim chủ hay cha đỡ đầu, cha nuôi.”
“Sau khi xác nhận "về chung một nhà" với Ngô Cẩn Ngôn, cư dân mạng đang đề cử anh vào vai "kim chủ" của cô trong "Sa Vào Đêm Xuân".”
““Kim chủ” VPBank và T1 hết mực chiều lòng người hâm mộ.”
“Thông điệp […] được hàng vạn Xinhiu (những người hâm mộ của chương trình) đồng thanh hô vang, như một lời khẳng định tình cảm dành cho “Kim chủ” đã đồng hành cùng chương trình suốt 3 tháng.”
“Từ nghi vấn 7 "kim chủ" (người cung cấp vốn lớn) đứng sau lưng Chủ tịch tập đoàn Prince Group Chen Zhi là thành viên của bang Phúc Kiến, truyền thông Đài Loan (Trung Quốc) đã cung cấp thêm nhiều thông tin.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free