HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của kim chủ | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

  1. (giới giải trí Trung Quốc) Người có quyền lực và tài chính mạnh mẽ, đứng sau hỗ trợ, nâng đỡ cho các nghệ sĩ hoặc hoạt động nghệ thuật; người bảo trợ.
  2. (thông tục, từ mới) Nhà tài trợ lớn, đơn vị cung cấp nguồn vốn chính cho một sự kiện, chương trình hoặc dự án.
  3. (từ mới) Người cung cấp vốn lớn (trong kinh doanh, đầu tư).

Từ tương đương

العربية حاسب ظهير
Bosanski patron
Cymraeg ariannwr
Gaeilge airgeadaí
Hrvatski patron
Bahasa Indonesia finansir penanggung
Íslenska stuðningsmaður
Қазақша қаржыгер
한국어 옹호자
Latina mercedarius
Português mecenas
Română om de finanțe
Српски patron
中文 金主

Ví dụ

“Những nhân vật âm thầm "phò tá", bệ đỡ và chống lưng cho nghệ sĩ được gọi là kim chủ hay cha đỡ đầu, cha nuôi.”
“Sau khi xác nhận "về chung một nhà" với Ngô Cẩn Ngôn, cư dân mạng đang đề cử anh vào vai "kim chủ" của cô trong "Sa Vào Đêm Xuân".”
““Kim chủ” VPBank và T1 hết mực chiều lòng người hâm mộ.”
“Thông điệp […] được hàng vạn Xinhiu (những người hâm mộ của chương trình) đồng thanh hô vang, như một lời khẳng định tình cảm dành cho “Kim chủ” đã đồng hành cùng chương trình suốt 3 tháng.”
“Từ nghi vấn 7 "kim chủ" (người cung cấp vốn lớn) đứng sau lưng Chủ tịch tập đoàn Prince Group Chen Zhi là thành viên của bang Phúc Kiến, truyền thông Đài Loan (Trung Quốc) đã cung cấp thêm nhiều thông tin.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kim chủ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free