HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của kim cổ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kim˧˧ ko˧˩]

Định nghĩa

Xưa và nay.

Ví dụ

“Mỹ nữ cống Hồ (美女貢胡), 1b 察𠇮体西施(⿰日妥)怒,𩈘傾城今古無双。 Xét mình thể Tây Thi thuở nọ, mặt khuynh thành kim cổ vô song. Considering myself as Xi Shi of old, a face that toppled cities; unmatched in past and present.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kim cổ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free