HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

kim chỉ nam

Danh từ CEFR C1
[kim˧˧ t͡ɕi˧˩ naːm˧˧]

Định nghĩa

  1. Kimnam châm dùng để chỉ phương hướng.
  2. Điều chỉ dẫn đường lối đúng.

Từ tương đương

27 more languages

Ví dụ

“Chủ nghĩa Mác-Lênin là kim chỉ nam cho hành động, chứ không phải là kinh thánh.”

Marxism-Leninism is a guide to action, not holy scripture.

“Đảng lấy chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh làm nền tảng tư tưởng, kim chỉ nam cho hành động, lấy tập trung dân chủ làm nguyên tắc tổ chức cơ bản.”

The Party takes Marxism-Lenism and Ho Chi Minh Thought as its ideological foundation and guide to action, as well as democratic centralism as its basic organizing principle.

“Đảng là kim chỉ nam cho mọi công tác của chúng ta.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kim chỉ nam được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free