kim chỉ nam
Từ tương đương
27 more languages
العربيةمحك
Българскикритерий
Bosanskinorma
Češtinaprubířský kámen
Danskledestjerne
Galegopedra de toque
Hrvatskinorma
Հայերենչափանիշ
Íslenskaprófsteinn
မြန်မာမှတ်ကျောက်
Românăstea călăuzitoare
Српскиnorma
Tiếng Việtsao bắc cực
Ví dụ
“Chủ nghĩa Mác-Lênin là kim chỉ nam cho hành động, chứ không phải là kinh thánh.”
Marxism-Leninism is a guide to action, not holy scripture.
“Đảng lấy chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh làm nền tảng tư tưởng, kim chỉ nam cho hành động, lấy tập trung dân chủ làm nguyên tắc tổ chức cơ bản.”
The Party takes Marxism-Lenism and Ho Chi Minh Thought as its ideological foundation and guide to action, as well as democratic centralism as its basic organizing principle.
“Đảng là kim chỉ nam cho mọi công tác của chúng ta.”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free