HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of kim chỉ nam | Babel Free

Noun CEFR C1
/[kim˧˧ t͡ɕi˧˩ naːm˧˧]/

Định nghĩa

  1. Kim có nam châm dùng để chỉ phương hướng.
  2. Điều chỉ dẫn đường lối đúng.

Ví dụ

“Chủ nghĩa Mác-Lênin là kim chỉ nam cho hành động, chứ không phải là kinh thánh.”

Marxism-Leninism is a guide to action, not holy scripture.

“Đảng lấy chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh làm nền tảng tư tưởng, kim chỉ nam cho hành động, lấy tập trung dân chủ làm nguyên tắc tổ chức cơ bản.”

The Party takes Marxism-Lenism and Ho Chi Minh Thought as its ideological foundation and guide to action, as well as democratic centralism as its basic organizing principle.

“Đảng là kim chỉ nam cho mọi công tác của chúng ta.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See kim chỉ nam used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course