HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

khuynh đảo

Động từ CEFR B2
[xwïŋ̟˧˧ ʔɗaːw˧˩]

Định nghĩa

Làm cho sụp đổ, nghiêng ngả.

Từ tương đương

18 more languages

Ví dụ

“Các phe phái khuynh đảo lẫn nhau.”
“Sức mạnh khuynh đảo của đồng tiền.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khuynh đảo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free