HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hạ bệ

Động từ CEFR B2
[haː˧˨ʔ ʔɓe˧˨ʔ]

Định nghĩa

Lật đổ khỏi địa vị (lớn và có quyền thế).

colloquial

Từ tương đương

18 more languages

Ví dụ

“Bị cấp dưới hạ bệ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hạ bệ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free