hạ bệ
Định nghĩa
Lật đổ khỏi địa vị (lớn và có quyền thế).
colloquial
Từ tương đương
18 more languages
Ελληνικάκαταρρίπτω
हिन्दीलुढ़कना
Italianorovesciare
日本語蹶
Nederlandsomkantelen
Polskiobalaćobalićpieprznąćpoprzewracaćpowalaćpowalićprzewalaćprzewalićprzewracaćprzewrócićzwalaćzwalić
Portuguêsabater
Svenskastjälpa
Türkçedevirmek
Українськавалити
Tiếng Việtkhuynh đảo
Ví dụ
“Bị cấp dưới hạ bệ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free