Nghĩa của hả dạ | Babel Free
[haː˧˩ zaː˧˨ʔ]Ví dụ
“Dân nghèo được một phen hả dạ, bởi kẻ bị trừng trị là một “thằng Tây” khét tiếng tàn ác.”
Poor people got the time to please, as the one who got punished was an infamous and cruel "Westerner".
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free