HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hạ giá | Babel Free

Động từ CEFR B2
[haː˧˨ʔ zaː˧˦]

Định nghĩa

  1. Giảm giá hàng.
  2. Giảm giá trị.

Ví dụ

“Hàng bán không chạy phải hạ giá.”

If a product doesn't sell well, its price has to go down.

“Cuộc sống bê tha hạ giá con người.”

A life of debauchery devalues the person.

“Hàng bán không chạy phải hạ giá”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hạ giá được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free