Nghĩa của hạ giá | Babel Free
[haː˧˨ʔ zaː˧˦]Định nghĩa
- Giảm giá hàng.
- Giảm giá trị.
Ví dụ
“Hàng bán không chạy phải hạ giá.”
If a product doesn't sell well, its price has to go down.
“Cuộc sống bê tha hạ giá con người.”
A life of debauchery devalues the person.
“Hàng bán không chạy phải hạ giá”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free