HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khi quân | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[xi˧˦ kwaːn˧˩]

Định nghĩa

  1. Khinh quan chức của nhà vua.
  2. Khinh vua.
  3. Bộ phận của bộ máy hô hấp hình ống, dẫn không khí từ cuống họng vào hai lá phổi.

Từ tương đương

Ví dụ

“Phía dưới của khí quản phân làm hai phế quản để đi vào hai lá phổi.”
“Tội khi quân.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khi quân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free