Nghĩa của khi quân | Babel Free
[xi˧˦ kwaːn˧˩]Định nghĩa
Từ tương đương
Deutsch
Majestätsbeleidigung
Ελληνικά
έγκλημα καθοσιώσεως
Español
lesa majestad
Suomi
majesteettirikos
Français
lèse-majesté
Italiano
lesa maestà
日本語
不敬罪
Nederlands
majesteitsschennis
Polski
obraza majestatu
Português
lesa-majestade
Русский
оскорбле́ние вели́чества
ไทย
พิซซ่า
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free