HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

khí quyển

Danh từ CEFR B2
[xi˧˦ kwiən˧˩]

Định nghĩa

Lớp không khí bao xung quanh Trái Đất.

Từ tương đương

Englishatmosphere
Françaisatmosphère
Русскийатмосфера
1 more languages
Nederlandsatmosfeer

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khí quyển được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free