Nghĩa của khí tài | Babel Free
[xi˧˦ taːj˨˩]Định nghĩa
Thiết bị phục vụ chiến đấu.
Ví dụ
“Bệ phóng máy tính điện tử là khí tài của bộ đội tên lửa.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free