Meaning of khí thiên nhiên | Babel Free
/xi˧˥ tʰiən˧˧ ɲiən˧˧/Định nghĩa
Khí dễ cháy lấy từ mỏ khí, dùng làm chất đốt hoặc nguyên liệu cho ngành công nghiệp tổng hợp hữu cơ.
Từ tương đương
English
natural gas
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.