Nghĩa của khí thực | Babel Free
xi˧˥ tʰɨ̰ʔk˨˩Định nghĩa
Chất khí tồn tại thực tế ở trong tự nhiên như oxi, nitơ, hiđro, cacbon đioxit, hiđro clorua, clo, ...
Ví dụ
“Các khí thực chỉ tuân theo gần đúng các định luật về chất khí.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free