HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

clorua

Danh từ CEFR C2 Specialized
[klɔ˧˧ zuə˧˧]

Định nghĩa

chloride

Từ tương đương

EnglishChloride
Españolcloruro
26 more languages
Българскихлорид
Catalàclorur
Češtinachlorid
Danskklorid
Esperantoklorido
Suomikloridi
Gaeilgeclóiríd
Galegocloruro
Magyarklorid
Bahasa Indonesiaklorida
Italianocloruro
Қазақ тіліхлорид
Latinachloridum
Bahasa Melayuklorida
Nederlandschloride
Portuguêscloreto
Русскийхлорид
Slovenčinachlorid
Svenskaklorid
Türkçeklorür
中文氯化物
繁體中文氯化物

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem clorua được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free