Nghĩa của khí trời | Babel Free
[xi˧˦ t͡ɕəːj˨˩]Định nghĩa
Như không khí.
Từ tương đương
العربية
هَوَاء نَقِيّ
Suomi
raitisilma
Italiano
aria fresca
日本語
新鮮な空気
ភាសាខ្មែរ
អាកាស
한국어
신선한 공기
Te Reo Māori
hauhau
Português
ar fresco
Română
aer proaspăt
Русский
све́жий во́здух
Kiswahili
hewa safi
Ví dụ
“hít thở khí trời”
to have some fresh air
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free