HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khí trời | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[xi˧˦ t͡ɕəːj˨˩]

Định nghĩa

Như không khí.

Từ tương đương

العربية هَوَاء نَقِيّ
Español aire fresco oreo
Suomi raitisilma
Français air frais grand air
Italiano aria fresca
日本語 新鮮な空気
ភាសាខ្មែរ អាកាស
한국어 신선한 공기
Te Reo Māori hauhau
Português ar fresco
Română aer proaspăt
Kiswahili hewa safi

Ví dụ

“hít thở khí trời”

to have some fresh air

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khí trời được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free