HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of khí tượng học | Babel Free

Noun CEFR C1
/[xi˧˦ tɨəŋ˧˨ʔ hawk͡p̚˧˨ʔ]/

Định nghĩa

Môn học nghiên cứu những hiện tượng xảy ra trong khí quyển và do đó dự đoán trước được thời tiết.

Từ tương đương

English Meteorology

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See khí tượng học used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course