HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khía | Babel Free

Động từ CEFR B2 Frequent
[xiə˧˦]

Định nghĩa

  1. Chế biến thức ăn bằng cách đun chín nhừ với nước sánh béo, vừa chua vừa ngọt trong chảo.
  2. Tạo thành đường đứt nhỏ trên bề mặt bằng vật có cạnh sắc.

Từ tương đương

العربية سنن فرض فل
Deutsch kerben
English notch
日本語
ไทย หยัก
Türkçe gedmek

Ví dụ

“Thịt heo khìa nước dừa.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khía được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free