Nghĩa của khía | Babel Free
[xiə˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“Thịt heo khìa nước dừa.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free