HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khích | Babel Free

Động từ CEFR B1 Frequent
[xïk̟̚˧˦]

Định nghĩa

Nói chạm đến lòng tự ái.

Từ tương đương

English abet irritate to annoy to provoke

Ví dụ

“Khích nhau.”
“Nói khích nhau.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khích được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free