HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khích lệ | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

العربية حث
Català motivar
Čeština motivovat
Deutsch motivieren
Español motivar
Suomi motivoida
Français motiver
Gaeilge spreag
עברית דִּרְבֵּן
Magyar motivál
Italiano motivare motivate
日本語 動機を与える
Latina corroboro
Nederlands motiveren
Português motivar
Română motiva
Русский мотивировать
Svenska motivera
Українська мотивувати
中文 激发
ZH-TW 激發

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khích lệ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free