HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khiến | Babel Free

Động từ CEFR A1 Common
[xiən˧˦]

Định nghĩa

  1. . Làm cho phải vận động, hoạt động theo ý muốn của mình.
  2. X. Đánh, ngh.
  3. . Tác động đến, gây phản ứng tâm lí, tình cảm nào đó.
  4. . Bảo làm việc gì, vì cần đến.

Từ tương đương

English to cause to make

Ví dụ

“Quá mệt, không khiến nổi chân tay nữa.”
“Nó biết khiến con ngựa dữ.”
“Thầy thuốc khiến được bệnh.”
“Tiếng nổ khiến mọi người giật mình.”
“Câu hỏi khiến nó lúng túng.”
“Không khiến, cứ để đấy!”
“Chẳng ai khiến cũng làm.”
“Khiền cho nó một mẻ.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khiến được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free