HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khí trơ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
xi˧˥ ʨəː˧˧

Định nghĩa

Chất khí không có tác dụng hóa học với các chất khác.

Từ tương đương

Afrikaans edelgas
العربية غَازٌ خَامِل
Bosanski plemeniti plin
Català gas noble
Čeština vzácný plyn
Dansk ædelgas
Deutsch Edelgas
Ελληνικά ευγενές αέριο
English noble gas
Esperanto nobla gaso
Español gas noble
Eesti väärisgaas
Suomi jalokaasu
Français gaz noble gaz rare
Galego gas nobre
Hrvatski plemeniti plin
Magyar nemesgáz
Հայերեն ազնիվ գազ
Bahasa Indonesia gas mulia
Italiano gas nobile
日本語 貴ガス
ខ្មែរ ឧស្ម័នកំរ
Кыргызча асыл газ
Latviešu cēlgāze
Bahasa Melayu gas adi
Nederlands edelgas
Português gás nobre
Română gaz nobil
Српски plemeniti plin
Svenska ädelgas
Türkçe soygaz
Tiếng Việt khí hiếm

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khí trơ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free