khí tê
Từ tương đương
18 more languages
Afrikaanslaggas
Bosanskiоксид
Češtinarajský plyn
DeutschLachgas
हिन्दीद्विभूयाति जारेय
Hrvatskiоксид
日本語笑気
Nederlandslachgas
Polskigaz rozweselający
Românăgaz ilariant
Русскийвеселя́щий га́з
Српскиоксид
Svenskalustgas
中文笑氣
繁體中文笑氣
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free