Nghĩa của khí tê | Babel Free
[xi˧˦ te˧˧]Từ tương đương
Afrikaans
laggas
Bosanski
оксид
Čeština
rajský plyn
Deutsch
Lachgas
English
laughing gas
हिन्दी
द्विभूयाति जारेय
Hrvatski
оксид
日本語
笑気
Nederlands
lachgas
Polski
gaz rozweselający
Română
gaz ilariant
Русский
веселя́щий га́з
Српски
оксид
Svenska
lustgas
中文
笑氣
ZH-TW
笑氣
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free