HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khẳng khái | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[xaŋ˧˩ xaːj˧˦]

Định nghĩa

  1. Có khí phách cứng cỏi và kiên cường, không chịu khuất phục.
  2. Xem khảng khái
  3. Có tính chất cao thượng, vì nghĩa lớn.

Từ tương đương

Čeština dvorný rytířský
Ελληνικά ιπποτικός
English chivalrous
Suomi ritarillinen
Français chevaleresque
Italiano galante galanti
日本語 伊達
Polski rycerski
Svenska ridderlig
Українська лицарський
Tiếng Việt hào hiệp nghĩa hiệp
中文

Ví dụ

“Có một thanh niên tên Xích Lão Ôn không sợ nguy hiểm, khẳng khái giữ y lại, đập vỡ cái gông của y vứt vào đống lửa đốt rụi, cho y lên một chiếc xe chở lông dê.”

There was a youth by the name of Chilaun who was unafraid of danger and chivalrously stopped him, shattered his cangue, threw it into the fire to burn it, and let him onto a cart with goatskins.

“Cất lời khảng khái.”
“Một con người khảng khái.”
“Sự giúp đỡ khảng khái.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khẳng khái được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free