HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

khẳng khái

Tính từ CEFR B2
[xaŋ˧˩ xaːj˧˦]

Định nghĩa

  1. Có khí phách cứng cỏi và kiên cường, không chịu khuất phục.
  2. Xem khảng khái
  3. Có tính chất cao thượng, vì nghĩa lớn.

Từ tương đương

10 more languages
Ελληνικάιπποτικός
日本語伊達
Polskirycerski
Svenskaridderlig
Українськалицарський
中文

Ví dụ

“Có một thanh niên tên Xích Lão Ôn không sợ nguy hiểm, khẳng khái giữ y lại, đập vỡ cái gông của y vứt vào đống lửa đốt rụi, cho y lên một chiếc xe chở lông dê.”

There was a youth by the name of Chilaun who was unafraid of danger and chivalrously stopped him, shattered his cangue, threw it into the fire to burn it, and let him onto a cart with goatskins.

“Cất lời khảng khái.”
“Một con người khảng khái.”
“Sự giúp đỡ khảng khái.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khẳng khái được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free