HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khăng khít | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[xaŋ˧˧ xit̚˧˦]

Định nghĩa

quan hệ gắn bó chặt chẽ với nhau.

Từ tương đương

English close intimate

Ví dụ

“tình bạn khăng khít”

a close friendship

“Quan hệ khăng khít.”
“Gắn bó khăng khít với nhau.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khăng khít được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free