Nghĩa của khăng khít | Babel Free
[xaŋ˧˧ xit̚˧˦]Ví dụ
“tình bạn khăng khít”
a close friendship
“Quan hệ khăng khít.”
“Gắn bó khăng khít với nhau.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free