HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khăn tay | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[xan˧˧ taj˧˧]

Định nghĩa

Khăn mỏng hình vuông để trong túi, dùng lau tay, lau mũi.

Từ tương đương

English handkerchief

Ví dụ

“Chiếc khăn tay mẹ may cho em; trên cành hoa mẹ thêu con chim. Em sướng vui có chiếc khăn xinh đẹp, lau bàn tay em giữ sạch hằng ngày.”

A handkerchief Mom has sewn for me; on a flowering branch, Mom has sewn a bird. I'm glad to have a beautiful kerchief, to wipe the hands I keep clean every day.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khăn tay được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free