Nghĩa của khăn tay | Babel Free
[xan˧˧ taj˧˧]Từ tương đương
English
handkerchief
Ví dụ
“Chiếc khăn tay mẹ may cho em; trên cành hoa mẹ thêu con chim. Em sướng vui có chiếc khăn xinh đẹp, lau bàn tay em giữ sạch hằng ngày.”
A handkerchief Mom has sewn for me; on a flowering branch, Mom has sewn a bird. I'm glad to have a beautiful kerchief, to wipe the hands I keep clean every day.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free