HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

kỉ vật

Danh từ CEFR B2
[ki˧˩ vət̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

souvenir, object owned to remind one of something

Từ tương đương

Englishsouvenir

Ví dụ

“Tuyết Nhi vừa khóc vừa đưa cho Linh Lan xem kỉ vật cuối cùng của cha mà nàng vẫn hàng mang theo: Một con dao nhỏ sắc lạnh trên cán có khắc chữ Nhẫn.”

Tuyết Nhi, crying, handed Linh Lan the last reminder of her father which she always had with her: a small, sharp, cold knife with the Chinese character "endurance" etched on the handle.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kỉ vật được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free