HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của im lìm | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔim˧˧ lim˨˩]

Định nghĩa

  1. Không để lộ ra cho người khác biết.
  2. Hoàn toàn im lặng, yên ắng, không có động tĩnh gì.

Từ tương đương

Čeština neaktivní
Deutsch inaktiv
Español quiescente
Suomi nukkuva
Français dormant dormant dormant quiescent
Galego dormente
עברית רדום
日本語
Te Reo Māori moe
Nederlands latent
ไทย ซึม
Українська бездіяльний сплячий

Ví dụ

“Không gian im lìm .”
“Làng xóm im lìm trong giấc ngủ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem im lìm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free