Nghĩa của im lìm | Babel Free
[ʔim˧˧ lim˨˩]Định nghĩa
- Không để lộ ra cho người khác biết.
- Hoàn toàn im lặng, yên ắng, không có động tĩnh gì.
Từ tương đương
Ví dụ
“Không gian im lìm .”
“Làng xóm im lìm trong giấc ngủ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free