HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của in | Babel Free

Động từ CEFR A2 Frequent
[ʔin˧˧]

Định nghĩa

  1. Từ mô phỏng tiếng lợn kêu nhỏ khi đòi ăn.
  2. Tạo ra nhiều bản bằng cách ép sát giấy (hoặc vải) vào một bản chữ hay hình có sẵn.
  3. Được giữ lại trong tâm trí bằng cách để lại một hình ảnh, dấu vết lâu không phai mờ.

Từ tương đương

Ví dụ

“Khắc bản in.”
“Vải in hoa.”
“In ảnh.”
“Nhà in.”
“Hình ảnh in sâu trong trí.”
“Nhớ như in.”
“Con lợn đói cứ chốc chốc lại ỉn lên một tiếng.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem in được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free