Nghĩa của in | Babel Free
[ʔin˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“Khắc bản in.”
“Vải in hoa.”
“In ảnh.”
“Nhà in.”
“Hình ảnh in sâu trong trí.”
“Nhớ như in.”
“Con lợn đói cứ chốc chốc lại ỉn lên một tiếng.”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free