Nghĩa của im re | Babel Free
im˧˧ zɛ˧˧Định nghĩa
Im lặng, không dám có thái độ hoặc phản ứng gì.
Ví dụ
“Bị quát một tiếng thì im re.”
“Ngồi im re.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free