HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của im re | Babel Free

Tính từ CEFR B2
im˧˧ zɛ˧˧

Định nghĩa

Im lặng, không dám có thái độ hoặc phản ứng gì.

Ví dụ

“Bị quát một tiếng thì im re.”
“Ngồi im re.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem im re được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free